satin paper
/'sætin,peipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy láng: Một loại giấy có bề mặt được xử lý đặc biệt để tạo độ bóng mịn, mượt mà như vải satin. Nó thường được dùng trong in ấn cao cấp, thiệp mời, bao bì hoặc các ấn phẩm nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wedding invitations were printed on beautiful satin paper. (Thiệp mời đám cưới được in trên giấy láng rất đẹp.)
- For the art portfolio, she chose a heavy-weight satin paper to print her photographs. (Cho bộ hồ sơ nghệ thuật, cô ấy đã chọn loại giấy láng dày để in những bức ảnh của mình.)
- The brochure felt luxurious because it was made of satin paper. (Tờ rơi có cảm giác sang trọng vì nó được làm từ giấy láng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Satin finish paper": Cụm từ này thường được dùng trong ngành in ấn và nhiếp ảnh để mô tả giấy có độ bóng nhẹ, mịn, không phản chiếu mạnh như giấy bóng (glossy paper).
- Photographers often prefer satin finish paper for portraits as it reduces glare. (Các nhiếp ảnh gia thường thích giấy hoàn thiện kiểu satin cho ảnh chân dung vì nó giảm độ chói.)
Biến thể và từ gần giống
- Glossy paper (n): Giấy bóng, có bề mặt phản chiếu mạnh.
- Matte paper (n): Giấy mờ, không bóng.
- Coated paper (n): Giấy tráng phủ (bao gồm cả giấy bóng và giấy láng).
Từ đồng nghĩa
- Silk paper: Giấy lụa (cách gọi khác dựa trên đặc tính bề mặt).
- Smooth-finish paper: Giấy có bề mặt mịn.
danh từ
- giấy láng